lái vọt

Học thuật
Thân thiện
lái vọt

Một người đàn ông lái vọt trên sông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lái thuyền bằng bơi chèo: Hành động điều khiển, dẫn dắt con thuyền di chuyển trên mặt nước bằng cách sử dụng mái chèo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người dân chài lành nghề có thể lái vọt con thuyền nhẹ nhàng qua các con sóng.
    • Trong cuộc đua, các tay đua phải vừa chèo mạnh vừa phải khéo léo lái vọt để thuyền đi thẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lái vọt" thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả kỹ thuật chèo thuyền truyền thống, đặc biệt trên sông nước Việt Nam, nơi người lái dùng mái chèo vừa để tạo lực đẩy vừa để điều hướng.
Biến thể từ gần giống
  • Chèo thuyền: Hành động dùng mái chèo để làm thuyền di chuyển, nhưng nhấn mạnh vào động tác tạo lực hơn việc điều hướng.
  • Điều khiển thuyền: Cụm từ chung hơn, có thể bao gồm việc lái bằng chèo, bánh lái hoặc động cơ.
Từ đồng nghĩa
  • Chèo lái: Kết hợp cả hai hành động chèo lái.
  • Điều khiển thuyền chèo: Cụm từ giải thích nghĩa của "lái vọt".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
lái vọt

Một người đàn ông lái vọt trên sông.

  1. Lái thuyền bằng bơi chèo.